tổ tiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những người sinh ra và duy trì dòng họ qua nhiều thế hệ trước: Chỉ chung những người thuộc các đời trước trong một gia đình, dòng họ, hoặc dân tộc, thường là những người đã khuất.
- Nguồn gốc, cội nguồn của một tập thể: Có thể dùng để chỉ nhóm người hoặc thế hệ đầu tiên, khởi thủy của một cộng đồng, dân tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mỗi dịp Tết, gia đình tôi đều làm lễ tưởng nhớ tổ tiên. (Gia đình tôi luôn làm lễ tưởng nhớ tổ tiên mỗi dịp Tết.)
- Truyền thống uống nước nhớ nguồn nhắc chúng ta biết ơn tổ tiên. (Truyền thống uống nước nhớ nguồn nhắc chúng ta biết ơn tổ tiên.)
- Theo truyền thuyết, tổ tiên của dân tộc ta là Lạc Long Quân và Âu Cơ. (Theo truyền thuyết, tổ tiên của dân tộc ta là Lạc Long Quân và Âu Cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thờ cúng tổ tiên": Một nghi lễ truyền thống thể hiện lòng thành kính, sự biết ơn và sự ghi nhớ đối với những người đã khuất trong dòng họ.
- Thờ cúng tổ tiên là một nét đẹp văn hóa lâu đời của người Việt. (Thờ cúng tổ tiên là một nét đẹp văn hóa lâu đời của người Việt.)
"đền ơn đáp nghĩa tổ tiên": Hành động, việc làm để đền đáp công ơn của các thế hệ đi trước.
- Việc học hành thành tài được xem là một cách đền ơn đáp nghĩa tổ tiên. (Việc học hành thành tài được xem là một cách đền ơn đáp nghĩa tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Tổ tông (dt): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ ông bà, cha mẹ nhiều đời trước.
- Không được làm điều gì tổn hại đến thanh danh tổ tông. (Không được làm điều gì tổn hại đến thanh danh tổ tông.)
Tiên tổ (dt): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Lễ giỗ là dịp để con cháu tưởng nhớ đến tiên tổ. (Lễ giỗ là dịp để con cháu tưởng nhớ đến tiên tổ.)
Ông bà (dt): Chỉ thế hệ trước gần hơn (ông, bà, cha, mẹ), phạm vi hẹp hơn "tổ tiên".
- Ông bà tôi sống ở quê. (Ông bà tôi sống ở quê.)
Từ đồng nghĩa
- Ông cha: Thường dùng để chỉ chung các thế hệ đi trước, nhấn mạnh mối liên hệ huyết thống và truyền thống.
- Cha ông: Cách nói khác của "ông cha", mang sắc thái trang trọng, thường nói về cội nguồn dân tộc.
Từ trái nghĩa
- Con cháu (dt): Những thế hệ sau, được sinh ra từ tổ tiên.
- Tổ tiên để lại gia tài, con cháu phải biết gìn giữ. (Tổ tiên để lại gia tài, con cháu phải biết gìn giữ.)
- Hậu thế (dt): Các thế hệ tương lai, thế hệ sau này.
- Công đức của người xưa được hậu thế ghi nhớ. (Công đức của người xưa được hậu thế ghi nhớ.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
Cây có cội, nước có nguồn: Nhắc nhở con người phải nhớ đến nguồn gốc, cội rễ của mình, tức là nhớ ơn tổ tiên.
- Câu tục ngữ "cây có cội, nước có nguồn" dạy ta lòng biết ơn tổ tiên. (Câu tục ngữ "cây có cội, nước có nguồn" dạy ta lòng biết ơn tổ tiên.)
Uống nước nhớ nguồn: Thành ngữ khuyên răn khi hưởng thụ thành quả phải nhớ đến người đã tạo ra nó, trong đó có tổ tiên.
- Dân tộc ta có truyền thống "uống nước nhớ nguồn", luôn tôn kính tổ tiên. (Dân tộc ta có truyền thống "uống nước nhớ nguồn", luôn tôn kính tổ tiên.)
- dt. ông cha từ đời này qua đời khác: nhớ ơn tổ tiên thờ cúng tổ tiên.